Hướng dẫn học bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha và cách phát âm chuẩn nhất

Bạn đã từng học bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha và cách phát âm? Vậy bạn có tự tin trả lời được một số câu hỏi như: làm sao phát âm chữ r như erre hay pero, phân biệt cách phát âm bv một cách chính xác, cách đặt dấu trong tiếng Tây Ban Nha ở đâu… và còn nhiều nữa mà mình không thể liệt kê hết ở đây.

Nếu chẳng may các bạn đã quên cách phát âm bảng chữ cái tiếng TBN như thế nào thì hôm nay, mình xin chia sẻ một số kỹ thuật mà bạn nên học để phát âm chuẩn nhất. Bản chất tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Latin, nên khá tương đồng với bảng chữ cái của tiếng Anh, tiếng Pháp. Còn nếu bạn cảm thấy mình cần được thầy cô hướng dẫn thật kỹ hơn trong bước đầu học, hãy đăng ký khóa học tiếng Tây Ban Nha tại VVS – một trung tâm ngoại ngữ uy tín hàng đầu tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Các nội dung chính:
1. Bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha cơ bản
2. Hướng dẫn cách phát âm các nguyên âm bảng chữ cái tiếng TBN
3. Hướng dẫn cách phát âm các phụ âm tiếng TBN
4. Hướng dẫn cách đặt dấu câu tiếng TBN
5. Hướng dẫn đặt trọng âm tiếng TBN

#1 Bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha cơ bản

Có thể nói rằng bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha rất dễ đọc, thậm chí còn dễ hơn cả tiếng Anh. Bởi vì cách phát âm của nó khá gần với tiếng Việt, kiểu như đọc sao thì viết thế ấy. Sau những lần sửa đổi từ chính phủ Tây Ban Nha, thì hiện có khoảng 30 chữ cái trong bảng được miêu tả trong hình ảnh dưới đây:

Hình ảnh về các ký tự trong bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha
Hình ảnh về các ký tự trong bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha

Dưới đây là video hướng dẫn cách bạn phát âm từng chữ cái một trong bảng:

Một điểm lưu ý là ở nhiều nơi thuộc miền Bắc và miền Trung Tây Ban Nha, có những cách phát âm khác so với miền Nam Tây Ban Nha. Trong bài viết này, mình chỉ đề cập đến cách phát âm của người miền Nam Tây Ban Nha và nhiều nước trên thế giới đang sử dụng vì nó dễ hơn và phổ biến hơn.

#2 Hướng dẫn cách phát âm các nguyên âm bảng chữ cái tiếng TBN

2.1 Cách phát âm Nguyên âm A

Nguyên âm A (/a/) trong tiếng Tây Ban Nha được phát âm tương tự như âm “a” trong tiếng Việt Nam. Ví dụ:

  • Cama /ca-ma/: Cái giường
  • Nada /na-da/: Không sao, không có gì
  • Papa /pa-pa/: Khoai tây

2.2 Cách phát âm Nguyên âm E

Nguyên âm E (/ê/) trong tiếng Tây Ban Nha được phát âm tương tự như âm “ê” trong tiếng Việt Nam. Ví dụ:

  • Sede /sê-dê/: Chỗ ngồi
  • leche /lê-chê/: Sữa uống
  • Cerveza /θer.’βe.θa/: Bia (đồ uống)

2.3 Cách phát âm Nguyên âm I

Nguyên âm I (/i/) trong tiếng Tây Ban Nha được phát âm tương tự như âm “i” trong tiếng Việt Nam. Ví dụ:

  • libro /’li.βro/: quyển sách
  • fino /ˈfi.no/ : mỏng manh
  • bici /ˈbi.θi/: xe đạp

2.4 Cách phát âm Nguyên âm O

Nguyên âm O (/ô/) trong tiếng Tây Ban Nha được phát âm tương tự như âm “ô” trong tiếng Việt Nam. Ví dụ:

  • Como /ˈkomo/: như là
  • ocho /ˈoʧo/: số tám
  • poco /’poko/: một ít, một vài

2.5 Cách phát âm Nguyên âm U

Nguyên âm U (/u/) trong tiếng Tây Ban Nha được phát âm tương tự như âm “u” trong tiếng Việt Nam. Ví dụ:

  • Mucho /’mu.ʧ̑o/: nhiều
  • Tú /tu/: anh ấy, bạn ấy
  • rubio /’r̄u.βjo/: màu vàng nhạt

#3 Hướng dẫn cách phát âm các phụ âm tiếng TBN

3.1 Cách phát âm Phụ âm C

Như đã đề cập, phụ âm C trong tiếng Tây Ban Nha được phát âm tùy theo vùng miền:

– Miền Bắc và Trung TBN: Khi chữ c+i hay c+e thì đọc như âm /θ/ trong tiếng Anh. Ví dụ:

  • Cero /θe-rô/: Số Không
  • Cinco /θin-cô/: Số Năm

– Miền Nam và thế giới: thường được phát âm như chữ /s/ trong tiếng Việt Nam.

3.2 Cách phát âm Phụ âm B V

Hai phụ âm B và V được phát âm tương tự nhau trong hầu hết mọi trường hợp. Ví dụ:

  • Veneno /be.’nẽ.no/: chất độc
  • Blanco /ˈblaŋ.ko/: màu trắng

3.3 Cách phát âm Phụ âm H

Phụ âm H không được phát âm trong hầu hết mọi trường hợp. Ví dụ:

  • Hospital /ospi’tal/: Bệnh viện
  • Ahora /aˈo.ɾa/: hiện tại, bây giờ

3.4 Cách phát âm Phụ âm J

Phụ âm J thường được phát âm thành chữ “h” trong tiếng Việt. Ví dụ:

  • Méjico: Nước Mexico
  • Jardín: Khu vườn

3.5 Cách phát âm Phụ âm LL

Phụ âm LL thường được phát âm như chữ “y” trong tiếng Việt. Ví dụ:

  • llama: ngọn lửa
  • llave: chìa khóa

3.6 Cách phát âm Phụ âm Ñ 

Phụ âm Ñ  thường được phát âm như chữ “nh” trong tiếng Việt. Ví dụ:

  • mañana /ma’ɲana/: ngày mai
  • Español /espaˈɲol/: tiếng Tây Ban Nha

3.7 Phân biệt cách phát âm Phụ âm R  và RR

Phụ âm R  khi phát âm thường lưỡi rung nhẹ hơn. Ví dụ:

  • pero: nhưng
  • caro: đắt tiền

Phụ âm RR  khi phát âm thường lưỡi rung mạnh hơn. Ví dụ:

  • Carro: xe hơi
  • cerro: ngọn đồi

Phụ âm này gần như là khó phát âm nhất trong tất cả các phụ âm, các bạn phải học và thực hành thật nhiều thì mới có thể phân biệt được.

#4 Hướng dẫn cách đặt dấu câu

– Dấu sắc: Một số từ có dấu sắc đặt trên nguyên âm trong từ đó. Nên khi đọc, chúng ta sẽ nhấn trọng mạnh nơi nguyên âm có dấu sắc. Ví dụ:

  • Nación
  • Túnel

– Thỉnh thoảng, dấu sắc còn dùng để phân biệt hai từ giống nhau nhưng khác nghĩa hoàn toàn. Ví dụ:

  • el: mạo từ   # él: anh ấy
  • de: của…   # dé: cho
  • Que: rằng   # Qué: cái gì

– Khi chữ i mang dấu sắc, nó sẽ không còn dấu chấm ở trên đầu. Ví dụ: Física

– Dấu ngã (~) chỉ được đánh trên chữ “n” –> ñ

– Dấu hai chấm chỉ đặt trên đầu chữ “u”–>ü. Khi đó ta đọc nó như âm “w” trong tiếng Anh. Ví dụ:  ungüento

– Dấu hỏi (?) được đặt trước và sau câu hỏi. Nhưng dấu hỏi đầu câu thường quây ngược lại. Ví dụ:

  • ¿Tiene un ungüento?
  • ¿Que tal la sangre del único hijo de Dios?

– Dấu chấm than (!) cũng được đặt trước và sau câu cảm thán. Và dấu chấm than ở đầu câu cũng quây ngược lại. Ví dụ:

  • ¡Tu madre es hermosa!

#5 Hướng dẫn cách đặt trọng âm tiếng Tây Ban Nha

Qui tắc đặt trọng âm trong tiếng Tây Ban Nha được thể hiện như sau:

– Tận cùng là nguyên âm, hoặc “n”, hoặc “s”: trọng âm sẽ rơi vào vần sát vần cuối cùng. Ví dụ:

  • Pared /pa’reð/: Bức tường
  • Comienzo /ko.ˈmjen̥.θo/ phần đầu

– Từ có tận cùng là phụ âm (trừ “n” hoặc “s”) thì trọng âm nằm ở vần cuối cùng. Ví dụ:

  • Hablar /aˈβ̞lar/: nói chuyện
  • Hacer /aˈθer/: thực hiện, hành động

– Từ có mang dấu sắc trên một nguyên âm trong các nguyên âm của nó, thì trọng âm rơi vào nguyên âm có dấu sắc. Ví dụ:

  • Común /ko.ˈmũn/: thông thường
  • Geografía /xe.o.ɣra.ˈfi.a/: địa lý học

Trong một số trường hợp, cách đặt trọng âm liên quan đến khả năng nhận biết giống của danh từ trong tiếng Tây Ban Nha là đực hay cái. Các bạn nhớ lưu ý điều này nhé.

Kết thúc bài học bảng chữ cái tiếng TBN

Như các bạn có thể thấy, bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha hoàn toàn không khó đúng không nào? Ngay cả phát âm của nó cũng không quá phức tạp như tiếng Việt Nam của mình. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể tiếp tục chinh phục những bài học tiếp theo nhé!