Tên các vật dụng nhà bếp trong tiếng Tây Ban Nha

Hôm nay chúng ta sẽ học Tên các vật dụng nhà bếp trong tiếng Tây Ban Nha. Với số lượng từ vựng phong phú có cả tiếng Anh và tiếng Việt sẽ giúp cho các bạn học viên tiếng Tây Ban Nha dễ dàng ghi nhớ và sử dụng thành thạo trong cuộc sống.

Hình ảnh minh họa Tên các vật dụng nhà bếp trong tiếng Tây Ban Nha

Tên vật dụng nhà bếp tiếng Tây Ban Nha
Tên vật dụng nhà bếp tiếng Tây Ban Nha

Bảng Tên các vật dụng nhà bếp trong tiếng Tây Ban Nha

Stt Spanish English Việt Nam
1 Licuadora Blender Máy xay
2 Taza Bowl Cái tô, bát
3 Moledor de Café Coffee Grinder Máy xay cà phê
4 Cafetera Coffee Maker Máy pha cà phê
5 Plato Dish Cái đĩa
6 Lavaplatos Dishwasher Máy rửa chén
7 Procesador de Comida Food Processor
Người chuyển lương thực
8 Tenedor Fork Cái nĩa
9 Refrigerador Fridge Tủ lạnh
10 Vaso Glass Cốc thủy tinh
11 Gabinetes de Cocina Kitchen Cupboards Tủ bếp
12 Cuchillo Knife Dao
13 Microonda Microwave Oven Lò vi sóng
14 Servilleta Napkin Khăn ăn
15 Horno Oven
16 Lavadero Sink Bồn rửa
17 Cuchara Spoon Cái thìa
18 Estufa Stove Bếp
19 Tostador Toaster Máy nướng bánh mì
20 Copa Wine Glass Ly rượu

Chú ý:

Hy vọng với bài học Tên các vật dụng nhà bếp trong tiếng Tây Ban Nha sẽ giúp ích cho các bạn học viên tiếng Tây Ban Nha trong quá suốt quá trình học tập và sử dụng thành thạo trong cuộc sống hàng ngày.
Chúc các bạn thành công!

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top