Từ vựng tiếng Tây Ban Nha về ngày tháng năm

Hôm nay chúng ta sẽ học Từ vựng tiếng Tây Ban Nha về ngày tháng năm. Với số lượng từ vựng phong phú có cả tiếng Anh và tiếng Việt sẽ giúp cho các bạn học viên tiếng Tây Ban Nha dễ dàng ghi nhớ và sử dụng thành thạo trong cuộc sống.

Hình ảnh minh họa Từ vựng tiếng Tây Ban Nha về ngày tháng năm

Từ vựng về thời gian trong tiếng Tây Ban Nha
Từ vựng về thời gian trong tiếng Tây Ban Nha

Bảng Từ vựng tiếng Tây Ban Nha về ngày tháng năm

Stt Spanish English Việt Nam
1 Lunes Monday Thứ Hai
2 Martes Tuesday Thứ Ba
3 Miércoles Wednesday Thứ Tư
4 Jueves Thursday Thứ Năm
5 Viernes Friday Thứ Sáu
6 Sábado Saturday Thứ Bảy
7 Domingo Sunday Chủ nhật
8 Otoño Fall / Autumn Mùa thu / mùa thu
9 Invierno Winter Mùa đông
10 Primavera Spring Mùa xuân
11 Verano Summer Mùa hè
12 Enero January Tháng Một
13 Febrero February Tháng Hai
14 Marzo March Tháng Ba
15 Abril April Tháng Bốn
16 Mayo May Tháng Năm
17 Junio June Tháng Sáu
18 Julio July Tháng Bảy
19 Agosto August Tháng Tám
20 Septiembre September Tháng Chín
21 Octubre October Tháng Mười
22 Noviembre November Tháng Mười Một
23 Diciembre December Tháng Mười Hai

Chú ý:

Hy vọng với bài học Từ vựng tiếng Tây Ban Nha về ngày tháng năm sẽ giúp ích cho các bạn học viên tiếng Tây Ban Nha trong quá suốt quá trình học tập và sử dụng thành thạo trong cuộc sống hàng ngày.
Chúc các bạn thành công!

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top