Cách thành lập danh từ đơn trong tiếng Anh

Danh từ đơn là danh từ chỉ có một chữ. Danh từ đơn được thành lập bằng cách:

  • Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -er, -ar, -or hoặc -ling
  • Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ing
  • Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -dom
  • Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -hood
  • Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -th
  • Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ship
  • Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ful
  • Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -let, -ling, -ie
  • Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ment, -ance, -ation, -ition, -ion, ity v.v…
  • Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ty, -ity
  • Thêm tiếp đầu ngữ (prefix)
  • Thêm mis-
  • Thêm co-
  • Thêm re-
  • Thêm over-, under-, after-, out-

Có thể bạn quan tâm: Khóa học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày tại trung tâm Ngoại ngữ Tầm Nhìn Việt

[elementor-template id=”13162″]

1. Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -er, -ar, -or hoặc -ling

Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -er, -ar, -or hoặc -ling vào sau động từ để chỉ người hành động, vật tác động. Ví dụ:

  • To sell (bán) -> seller (người bán)
  • To read (đọc) -> reader (người đọc, độc giả)
  • To lie (nói dối) -> liar (người nói dối)
  • To beg (ăn xin) -> beggar (người ăn xin)
  • To act (hành động, diễn xuất) -> actor (diễn viên)
  • To visit (thăm, tham quan) -> visitor (khách thăm, khách tham quan)

2. Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ing

Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ing vào sau động từ để chỉ một việc làm. Ví dụ:

  • To sell (bán) -> selling (việc bán)
  • To buy (mua) -> buying (việc mua)
  • To teach (dạy học) -> teaching (việc dạy học)
  • To write (viết) -> writing (việc viết, việc viết sách)

3. Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -dom

Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -dom vào sau danh từ, tính từ hay động từ để làm thành một danh từ chỉ một lãnh vực hay tình trạng. Ví dụ:

  • King (vua) -> Kingdom (nước quân chủ)
  • official (công chức, viên chức) -> officialdom (chế độ quan liêu, công chức)
  • heir (người thừa kế, thừa tự) -> heirdom (quyền thừa kế, thừa tự)
  • free (tự do) -> freedom (sự tự do)

4. Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -hood

Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -hood vào sau một danh từ hay tính từ để chuyển thành một danh từ chỉ một thời kỳ, hay một danh từ chỉ tình trạng. Ví dụ:

  • child (trẻ con) -> childhood (thời thơ ấu)
  • boy (con trai) -> boyhood (buổi thiếu thời)
  • neighbour (người hàng xóm) -> neighbourhood (khu hàng xóm, khu lân cận)
  • false (giả dối) -> falsehood (sự dối trá, giả mạo)

5. Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -th

Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -th vào một tính từ để chỉ các chiều dài, chiều rộng v.v… Thường có sự thay đổi nhỏ (về chính tả). Ví dụ:

  • long (dài) -> length (chiều dài)
  • wide (rộng) -> width (chiều rộng)
  • deep (sâu) -> depth (chiều sâu)
  • high (cao) -> height (chiều cao)

6. Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ship

Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ship sau một danh từ hay tính từ, thêm -ness sau một tính từ để làm thành một danh từ có nghĩa trừu tượng. Ví dụ:

  • friend (bạn) -> friendship (tình bạn)
  • owner (chủ sở hữu) -> ownership (quyền sở hữu, sự sở hữu)
  • hard (vất vả, nặng nhọc) -> hardship ( sự nặng nhọc, vất vả)
  • lazy (lười biếng) -> laziness (sự lười biếng)

7. Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ful

Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ful vào sau danh từ để chuyển thành một danh từ chỉ sức chứa đựng. Ví dụ:

  • spoon (muỗng, thìa) -> spoonful (một muỗng đầy, thìa đầy)
  • mouth (miệng, mồm) -> mouthful (một miệng đầy)

8. Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -let, -ling, -ie

Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -let, -ling, -ie vào sau danh từ để chuyển thành danh từ chỉ một vật nhỏ bé hơn vật do danh từ gốc diễn tả. Ví dụ:

  • book (cuốn sách) -> booklet (cuốn sách nhỏ)
  • duck (vịt cái) -> duckling (vịt nhỏ)
  • bird (con chim) -> birdie (con chim nhỏ)

9. Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ment, -ance, -ation, -ition, -ion, ity v.v…

Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ment, -ance, -ation, -ition, -ion, ity v.v… vào động từ để chuyển thành các danh từ chỉ sự việc hay tình trạng. Ví dụ:

  • To govern (cai trị) -> government (sự cai trị, chính phủ)
  • To develop (phát triển) -> development (sự phát triển)
  • To resist (kháng cự, chống cự) -> resistance (sự kháng cự)
  • To organise, organize (tổ chức) -> organisation, organization (sự tổ chức)
  • To compete (thi đua) -> competition (sự thi đua)
  • To confess (thú nhận) -> confession (sự thú nhận)
  • To continue (tiếp tục) -> continuity (sự tiếp tục)

10. Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ty, -ity

Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ty, -ity vào tính từ để chuyển thành danh từ có nghĩa trừu tượng. Ví dụ:

  • difficult (khó khăn) -> difficulty (sự khó khăn)
  • safe (an toàn) -> safety (sự an toàn)
  • secure (chắc chắn, an toàn) -> security (sự chắc chắn về an toàn, an ninh; sự an ninh)

11. Thêm tiếp đầu ngữ (prefix)

Thêm tiếp đầu ngữ (prefix) vào đằng trước một danh từ: -thêm in-. im-, dis-, un- vào trước danh từ để chuyển thành danh từ có nghĩa phủ định hoặc phản nghĩa. Ví dụ:

  • digestion (sự tiêu hóa) -> indigestion (sự không tiêu hóa)
  • patience (sự kiên nhẫn) -> impatience ( sự thiếu kiên nhẫn)
  • belief (sự tin, tín ngưỡng) -> disbelief (sự không tin, tính vô tín ngưỡng)
  • belief (sự tin, tín ngưỡng) -> unbelief (sự không tin, sự vô tín ngưỡng)

12. Thêm mis-

Thêm mis- vào trước danh từ để chuyển thành danh từ chỉ một sự lộn, sai, lầm, hoặc thành danh từ phản nghĩa. Ví dụ:

  • use (sự sử dụng) -> misuse (sự sử dụng sai)
  • conduct (phẩm hạnh) -> misconduct (phẩm hạnh không tốt)
  • application (sự áp dụng) -> misapplication (sự áp dụng sai)

13. Thêm co-

Thêm co- vào trước danh từ để chuyển thành danh từ chỉ nghĩa chung với (đồng…). Ví dụ:

  •  worker (người làm việc, công nhân) -> co-worker (đồng nghiệp) 
  • owner (sở hữu chủ) -> co-owner (đồng sở hữu chủ)

14. Thêm re-

Thêm re- vào trước danh từ để chuyển thành danh từ chỉ một sự lặp lại, làm lại, phản ứng lại. Ví dụ:

  • decoration (sự trang hoàng) -> redecoration (sự trang hoàng lại)
  • action (hành động) -> reaction (sự phản ứng)
  • arrangement (sự sắp xếp) -> rearrangement (sự sắp xếp lại)

15. Thêm over-, under-, after-, out-

Thêm over-, under-, after-, out- vào danh từ để chuyển thành các danh từ có nghĩa trên, quá (over)…, dưới mức (under)…, sau (after)…, ngoài, phụ (out)…

Ví dụ:

  • use (sự sử dụng) -> overuse (sự sử dụng quá mức)
  • clothes (quần áo) -> underclothes (quần áo lót)
  • house (nhà) -> outhouse (nhà phụ, nhà ngoài)
  • life (cuộc sống) -> afterlife (kiếp sau)

Như vậy chúng ta đã kết thúc bài học Cách thành lập danh từ đơn trong tiếng Anh.

Các bạn hãy tiếp tục theo dõi các bài học tiếp theo về danh từ tại đây nhé: DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH 

Bonus: Thường xuyên dùng từ điển tiếng anh Online như Oxford Learner’s Dictionaries sẽ giúp các bạn tra cứu từ vựng tốt hơn.

5/5 - (1 bình chọn)
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top