Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp S – Phần 1

Phần 1 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự S như Say cheese, See off…

Xem thêm: Cụm từ tiếng Anh TOEIC thường gặp bắt đầu với S – Phần 2

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh Say cheese

– Cấu trúc câu: say cheese = say (nói) + cheese (bánh pho mát)
– Ý nghĩa tiếng Việt: say cheese = cười lên
Ví dụ 1: Look at the camera and say cheese! – Hãy nhìn vào máy hình và cười lên nào!
Ví dụ 2: Just say cheese – Nói ” cheese ” nào.

2. Cụm từ tiếng Anh See off

– Cấu trúc câu: see off = see (nhìn) + off (đi xa)
– Ý nghĩa tiếng Việt: see off = đưa tiễn một người nào đó
Ví dụ 1: I’ll see him off this afternoon – Hôm nay buổi chiều tôi sẽ tiễn anh ấy đi.
Ví dụ 2: Then we will see off our dear friend James with dignity – Hãy cùng tiễn đưa người bạn cũ James của chúng ta một cách nghiêm trang nào.

3. Cụm từ tiếng Anh Set free

– Cấu trúc câu: set free = set (ở vào) + free (tự do)
– Ý nghĩa tiếng Việt: set free = để cho ai đó, được thoải mái
Ví dụ 1: Your wife is not your servant. You should set her free – Vợ của bạn không phải là người hầu của bạn. Bạn nên để cho cô ấy tự do một chút.
Ví dụ 2: When may we hope to be set free? – Khi nào chúng tôi có hy vọng được thả tự do?

4. Cụm từ tiếng Anh Shake hands

– Cấu trúc câu: shake hands = shake (lắc) + hands (tay)
– Ý nghĩa tiếng Việt: shake hands = bắt tay
Ví dụ 1: They should shake hands with the principal – Họ sẽ bắt tay hiệu trưởng.
Ví dụ 2: But I mentally shake hands with you for your answer – Nhưng trong lòng tôi muốn bắt tay cô vì câu trả lời đó.

5. Cụm từ tiếng Anh Shout at

– Cấu trúc câu: shout at = shout (la hét) + at (vào)
– Ý nghĩa tiếng Việt: shout at = hét vào mặt ai đó, la mắng
Ví dụ 1: My father shouted at me because I didn’t finish my homework – Bố của tôi la tôi, vì tôi chưa làm bài tập về nhà xong.
Ví dụ 2: He shouted at us, saying that we had been forbidden to enter Singapore – Ông ấy quát tháo và bảo rằng chúng tôi không được phép vào Singapore.

6. Cụm từ tiếng Anh Show around

– Cấu trúc câu: show around = show (cho xem) + around (xung quanh)
– Ý nghĩa tiếng Việt: show around = dẫn (cho người nào đó) đi tham quan
Ví dụ 1: I’ll show her around if she would like – Nếu như cô ấy muốn đi dạo thì mình sẽ dẫn cô ấy đi.
Ví dụ 2: This is Shawn, also new, needs showing around – và cũng cần đi xem vài vòng.

7. Cụm từ tiếng Anh Show-off

– Cấu trúc câu: show-off = show (tỏ ra) + off (xong)
– Ý nghĩa tiếng Việt: show-off = khoe khoang, nói khoác
Ví dụ 1: She is a bit of a show-off – Cô ấy hơi khoe khoang một tí.
Ví dụ 2: He was a show-off who of course really impressed me – Cậu ta là một kẻ khoe khoang nhưng lại gây ấn tượng với tôi.

8. Cụm từ tiếng Anh Shut up

– Cấu trúc câu: shut up = shut (đóng lại) + up (hoàn toàn)
– Ý nghĩa tiếng Việt: shut up = ngậm miệng lại, im lặng một chút
Ví dụ 1: Shut up! She’s sleeping – Đừng có la nữa! Cô ấy đang ngủ đó.
Ví dụ 2: You’ve got to shut up – Anh im miệng được rồi.

9. Cụm từ tiếng Anh Slip of the tongue

– Cấu trúc câu: slip of the tongue = slip of (sơ ý) + the ton
– Ý nghĩa tiếng Việt: slip of the tongue = Nói sai, lỡ lời
Ví dụ : It was just a slip of his tongue! – Anh ấy chỉ nhất thời lỡ lời nói sai thôi.

10. Cụm từ tiếng Anh Slow down

– Cấu trúc câu: slow down = slow (từ từ) + down (xuống)
– Ý nghĩa tiếng Việt: slow down = chậm lại
Ví dụ 1: Slow down! Chậm lại một chút!
Ví dụ 2: Skye, slow down – Skye, nói chậm thôi.

 

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với S – Phần 1 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top