Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp F – Phần 1

Phần 1 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự F như Fall back on, Fall down on…

 

Xem thêm: Cụm từ tiếng Anh TOEIC thường gặp bắt đầu với F – Phần 2

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh Fall back on

– Cấu trúc câu: fall back on = fall back (ngã về sau) + on (ở phía trên…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: fall back on = nhờ vào sự giúp đỡ
Ví dụ 1 : It’s lucky they’ve got candles to fall back on – May quá có mấy cây nến để thắp rồi.
Ví dụ 2 : Now, when you’re faced with a problem, you fall back on what you know, and all we really knew was design – Bây giờ, khi bạn phải đối mặt với một vấn đề, bạn quay trở lại với những gì bạn biết, và tất cả những gì chúng tôi thực sự biết là thiết kế.

2. Cụm từ tiếng Anh Fall down on 

– Cấu trúc câu: fall down on = fall down (ngã xuống) = on (trên)
– Ý nghĩa tiếng Việt: fall down on = thất bại trong một phạm vi hoặc một môn học nào đó.
Ví dụ : Why does he fall down on English every time? – Tại sao anh ấy luôn thi rớt môn tiếng Anh vậy?

3. Cụm từ tiếng Anh Fall ill

– Cấu trúc câu: fall ill = fall (nằm xuống) = ill (bệnh)
– Ý nghĩa tiếng Việt: fall ill = tự nhiên bị bệnh
Ví dụ 1 : She fell ill after they went to the haunted house – Sau khi họ đi đến ngôi nhà có ma đó, về nhà cô ấy bị ốm luôn rồi.
Ví dụ 2 : Suddenly, though, she fell ill and died – Nhưng bà bất ngờ ngã bệnh và chết.

4. Cụm từ tiếng Anh Fall on one’s feet

– Cấu trúc câu: fall on one’s feet = fall on (ngã lên) = one;s feet (đôi chân của một người nào đó)
– Ý nghĩa tiếng Việt: fall on one’s feet = sự may mắn; đi bình an
Ví dụ 1 : Jean is certainly fallen on her feet that she’s working for Ted – Jean chắc chắn gặp may vì cô ấy làm việc cho Ted.
Ví dụ 2 : I wouldn’t worry about Anna no matter what bizarre scheme she gets mixed up in, she always falls on her feet – Tôi sẽ không lo lắng về Anna bất kể cô ấy bị lẫn lộn trong kế hoạch kỳ quái nào, cô ấy luôn rơi trên đôi chân của mình.

5. Cụm từ tiếng Anh Fall over oneself to

– Cấu trúc câu: fall over oneself to = fall over oneself (hăm hở) + to (để)
– Ý nghĩa tiếng Việt: fall over oneself to = không lùi bước
Ví dụ 1 : He is falling over himself to win the game! – Anh ấy sec làm mọi điều có thể để giành chiến thắng trận đấu này.
Ví dụ 2 : John is such a teacher’s pet, falling over himself to impress Mrs. Smith – John là thú cưng của một giáo viên, khổ tâm rèn luyện để gây ấn tượng với bà Smith.

6. Cụm từ tiếng Anh Fancy one’s chances

– Cấu trúc câu: fancy one’s chances = fancy (ảo tưởng) + one’s chances (cơ hội của người nào đó)
– Ý nghĩa tiếng Việt: fancy one’s chances = cho rằng có cơ hội thành công
Ví dụ 1 : She fancies her chances for the cheerleading squad – Cô ấy cho rằng mình có cơ hội thành công trong đội cổ động.
Ví dụ 2 : I fancy my chances in the competition because I know I can run faster than the other girls – Tôi thích cơ hội của mình trong cuộc thi vì tôi biết tôi có thể chạy nhanh hơn các cô gái khác.

7. Cụm từ tiếng Anh Fear for

– Cấu trúc câu: fear for = fear (sợ hãi) + for (vì…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: fear for = lo lắng
Ví dụ 1 : Apparently the doctor fears for his son’s life – Dĩ nhiên vị bác sĩ này lo lắng cho sinh mệnh đứa con trai của mình.
Ví dụ 2 : I’d begun to fear for your health – Tôi bắt đầu lo sợ cho sức khỏe của anh.

8. Cụm từ tiếng Anh Be fed up with

– Cấu trúc câu: fed up with = fed (buồn chán) + up (hoàn toàn) + with (liên quan về)
– Ý nghĩa tiếng Việt: fed up with = buồn chán; mệt mỏi
Ví dụ 1 : We are fed up with her complaining – Chúng tôi thấy rất phiền phức vì những khiếu nại của cô ấy.
Ví dụ 2 : I’m fed up with this! – Mình chán ngấy việc này rồi!

9. Cụm từ tiếng Anh Feed on

– Cấu trúc câu: feed on = feed (nuôi) + on (với…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: feed on = ăn, nuôi
Ví dụ 1 : John feeds the dogs on dog food – John nuôi chó bằng thức ăn dùng cho chó.
Ví dụ 2 : They also feed on the eggs of these ants – Chúng cũng ăn trứng của các loài kiến này.

 

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với F – Phần 1 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top