Danh từ là gì và cách phân loại danh từ tiếng Anh

Danh từ trong tiếng Anh được định nghĩa là các từ chỉ người, con vật, đồ vật, sự vật hay sự việc, nơi chốn.

Danh từ trong tiếng anh viết là NOUN, thường được viết tắt là N (n).

Các ví dụ như sau:

  • Danh từ chỉ người: man, teacher, student, pupil
  • Danh từ chỉ con vật: horse, tiger, cat, elephant
  • Danh từ chỉ đồ vật: table, pen, tree, gold
  • Danh từ chỉ sự vật: beauty, pleasure, courage, childhood
  • Danh từ chỉ nơi chốn: market, station, post-office, Quang Ngai

Có thể bạn quan tâm: Khóa học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày tại trung tâm Ngoại ngữ Tầm Nhìn Việt

PHÂN LOẠI DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH

Trong tiếng Anh, danh từ được phân thành nhiều loại. Có thể gom lại thành 4 loại danh từ như sau:

  • Danh từ chung (Common nouns)
  • Danh từ riêng (Proper nouns)
  • Danh từ trừu tượng (Abstract nouns)
  • Danh từ tập hợp (Collective nouns)

[elementor-template id=”13162″]

1. Danh từ chung (Common nouns)

Danh từ chung trong tiếng Anh là tiếng để gọi chung các người, các vật cùng một loại (giống nhau).

Ví dụ: boy, girl, man, cat, picture…

2. Danh từ riêng (Proper nouns)

Danh từ riêng trong tiếng Anh là tiếng để gọi riêng từng người, từng vật, từng nơi chốn, từng nước, từng dân tộc, tên ngày (thứ mấy trong tuần, tên tháng (tháng mấy), hội đoàn, câu lạc bộ…

Tên riêng thì bao giờ cũng bắt đầu bằng chữ viết hoa.

Ví dụ về danh từ riêng:

– Donald Trump, Steve Jobs

– Titanic, Eiffel Tower

– Vietnam, China

– January, Thursday

– Worldcup, FIFA

* Lưu ý: 

Danh từ riêng cũng có thể dùng làm danh từ chung khi chúng ta muốn ví một người hay vật nào với người hay vật mang tên riêng đó.

Ví dụ:

I hope that many of my students will become Bill Gates

(Tôi hy vọng nhiều sinh viên của tôi sẽ trở thành những người giàu có như Bill Gates)

3. Danh từ trừu tượng (Abstract nouns)

Danh từ trừu tượng là danh từ chỉ các sự vật (tức là các vô hình chỉ có trong ý nghĩ của chúng ta chứ không thể trông thấy hay sờ chạm vào chúng được).

Ví dụ: 

  • Charity = lòng từ thiện
  • Cleverness = sự tài giỏi
  • Anger = sự phẫn nộ
  • Choice = sự lựa chọn

Như vậy, danh từ trừu tượng đại diện cho phẩm tính, trạng thái mà các giác quan của chúng ta không cảm thấy được.

Chú ý rằng, với cùng một danh từ, nhưng có khi nó là một danh từ trừu tượng, có khi nó là một danh từ chung tùy theo mục đích sử dụng.

Ví dụ:

  • I like the beauty of the sunset (Tôi thích vẻ đẹp của hoàng hôn)
  • She was a famous beauty in her youth (Chị ta là một người đẹp nổi tiếng lúc còn trẻ)

Danh từ trừu tượng được tạo thành từ một tính từ, một danh từ chung hay một động từ. 

  • Ví dụ danh từ được tạo thành từ tính từ:
  • wise (khôn ngoan) → wisdom (sự khôn ngoan)
  • true (thành thật) → truth (sự thành thật)
  • Ví dụ danh từ được tạo thành từ một danh từ chung:
  • man (người đàn ông) → manhood (tuổi trưởng thành)
  • hero (anh hùng) → heroism (lòng dũng cảm)
  • Ví dụ danh từ được tạo thành từ một động từ:
  • live (sống) → life (cuộc sống)
  • regret (ân hận) → regret (sự ân hận)

4. Danh từ tập hợp (collective nouns)

Danh từ tập hợp là các danh từ chỉ toàn thể hoặc một nhóm người cùng ngành nghề, cùng hạng hoặc các vật thể cùng một loại.

Ví dụ:

  • audience = khán giả
  • jury = bồi thẩm đoàn
  • team = đội
  • committee = ủy ban
  • family = gia đình

Chú ý: 

– Một danh từ tập hợp có thể được coi như là danh từ số ít khi nó bao hàm một đơn vị, một đoàn thể. Ví dụ:

My family is rich (gia đình tôi giàu có)

– Khi nó chỉ nhiều người, nhiều vật trong đơn vị hay toàn thể đó thì nó được coi như danh từ số nhiều. Ví dụ:

All my family are early riser (mọi người trong gia đình tôi đều là những người dậy sớm)

Như vậy chúng ta đã kết thúc bài học định nghĩa danh từ là gì và cách phân loại danh từ trong tiếng Anh.

Các bạn hãy tiếp tục theo dõi các bài học tiếp theo về danh từ tại đây nhé: DANH TỪ TRONG TIẾNG ANH 

5/5 - (1 bình chọn)
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top