Từ vựng tiếng Anh về tiền tệ

Hôm nay, chúng ta sẽ học từ vựng tiếng Anh về tiền tệ

Đây đều là các từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nên các bạn hãy học thật kỹ nhé.

Hình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh về tiền tệ

Từ vựng tiếng Anh về tiền tệ - Tầm Nhìn Việt
Từ vựng tiếng Anh về tiền tệ – Tầm Nhìn Việt

Bảng từ vựng tiếng Anh về tiền tệ

STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM TỪ LOẠI Ý NGHĨA
1 bills /bil/ noun giấy bạc
2 coins /kɔin/ noun
Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền
3 cash /kæʃ/ noun Tiền, tiền mặt
4 credit card /ˈkrɛdɪt//kɑ:d/ noun Thẻ tín dụng
5 precious metals /’preʃəs//’metl/ noun kim loại quý
6 gold /goʊld/ noun Vàng
7 silver /’silvə/ noun Bạc
8 date /deit/ noun
Ngày tháng; niên hiệu, niên kỷ
9 check /tʃek/ noun thẻ
10 signature /ˈsɪgnəˌtʃʊər/ noun Chữ ký
11 wallet /’wolit/ noun ví tiền
12 treasure chest /treʒ.ər//tʃest/ noun rương châu báu
13 slot /slɔt/ noun
Rãnh, khía, khe hẹp (qua đó có thể nhét được cái gì)
14 piggy bank /´pigi//bæηk/ noun
con heo đất, ống heo (để bỏ tiền)
15 safe /seif/ noun Tủ sắt, két sắt
16 vault /vɔ:lt/ noun hầm
17 bank /bæηk/ noun Nhà băng, ngân hàng
18 ATM noun máy rút tiền tự động
19 cash register /kæʃ//’redʤistə/ noun Máy đếm tiền
20 cashier /kæ´ʃiə/ noun Thủ quỹ
21 accountant /ə´kauntənt/ noun
Nhân viên kế toán, người giữ sổ sách kế toán
icon đăng ký học thử 2
icon đăng ký học thử 2

Một số lưu ý

  • Phiên âm: tên tiếng Anh là “International Phonetic Alphabet” (viết tắt là IPA) là tên gọi của bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế, hay còn gọi ngắn gọn là bảng phiên âm tiếng Anh.
  • Từ loại: là những loại từ cơ bản của tiếng Anh. Gồm có danh từ (noun), đại từ (pronoun), tính từ (adjective – adj), động từ (verb), trạng từ (adverb – adv), giới từ (preposition), liên từ (conjunction), thán từ (interjection).
  • Ý nghĩa: trong bảng này, ý nghĩa các từ vựng tiếng Anh chỉ dừng lại ở một hoặc hai nghĩa cơ bản, thường gặp. Để xem đầy đủ, các bạn có thể truy cập vào từ điển online uy tín nhất hiện nay là: Oxford Dictionary
  • Xem tiếp: Tổng hợp các chủ đề từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày

Hy vọng với bài học từ vựng tiếng Anh về tiền tệ sẽ giúp ích cho các bạn học viên trong quá trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nhé.
Chúc các bạn thành công!

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top