Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp C – Phần 6

Phần 6 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự C như Cut corners, Cut in…

Xem thêm:

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh Cut corners

– Cấu trúc câu: cut corners = cut (cắt ngang qua) + corners (góc đường)
– Ý nghĩa tiếng Việt: cut corners = đi đường tắt
Ví dụ 1: He decided to cut corners – Anh ấy quyết định đi đường tắt.
Ví dụ 2: And I know he cuts corners – Và tôi cũng biết anh ấy thích đi đường tắt.

2. Cụm từ tiếng Anh Cut in

– Cấu trúc câu: cut in = cut (cắt ngang) + in (bên trong…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: cut in = nói leo, ngắt ngang
Ví dụ 1: She always cuts in like that – Cô ấy khi nào cũng thích nói leo như vậy.
Ví dụ 2: I cut in on Bob, and Kath and me, we spent the rest of the night dancing together – Tôi đã cắt ngang Bob, sau đó Kath và tôi cả đêm đó chúng tôi đã cùng nhau khiêu vũ.

3. Cụm từ tiếng Anh Cut it close

– Cấu trúc câu: cut it close = cut it (cắt nó) + close (đóng vào)
– Ý nghĩa tiếng Việt: cut it close = làm gì đó vừa kịp lúc
Ví dụ 1: We are cutting it close – Chúng ta sẽ hoàn thành vừa kịp lúc.
Ví dụ 2: Cutting it close, James – Vừa kịp lúc, James.

4. Cụm từ tiếng Anh Cut short

– Cấu trúc câu: cut short = cut (cắt) + short (ngắn)
– Ý nghĩa tiếng Việt: cut short = cắt ngắn
Ví dụ 1: I want to cut it short – Tôi muốn cắt ngắn lên một chút.
Ví dụ 2: If the number of his months is cut short? – Nếu số tháng của hắn bị cắt giảm?

5. Cụm từ tiếng Anh Certain of

– Cấu trúc câu: certain of = certain (chắc chắn) + of (về điều gì đó)
– Ý nghĩa tiếng Việt: certain of = chắc chắn
Ví dụ 1: Bill is certain of victory in the Chess Contest – Bill sẽ chắc chắn thắng cuộc thi cờ vua.
Ví dụ 2: How can we be certain of that? – Làm sao chúng ta có thể chắc chắn như thế?

6. Cụm từ tiếng Anh (a) Close shave

– Cấu trúc câu: (a) close shave = (a) close (cận kề) + shave (thoát khỏi)
– Ý nghĩa tiếng Việt: (a) close shave = thoát hiểm trong gang tấc
Ví dụ 1: I was almost hit by a car. That was a close shave! – Mình suýt chút nữa bị xe tông rồi, đúng là thoát hiểm trong gang tấc!
Ví dụ 2: I had a close shave this morning when a tractor trailer unexpectedly swerved into my lane – Tôi đã cạo râu gần sáng nay khi một chiếc xe đầu kéo bất ngờ lao vào làn đường của tôi.

7. Cụm từ tiếng Anh (a) Cog in the machine

– Cấu trúc câu: (a) cog in the machine = (a) cog in (một con ốc ở trong) + the machine (máy móc)
– Ý nghĩa tiếng Việt: (a) cog in the machine = người giữ nhiệm vụ bình thường
Ví dụ 1: It’s not Ann’s fault. She’s just a cog in the machine – Đó không phải là lỗi của Ann. Cô ấy cũng chỉ là một mắt xích bình thường thôi.
Ví dụ 2: I’m tired of working in this thankless IT support job. I don’t want to be just a cog in the machine anymore! – Tôi mệt mỏi khi làm việc trong công việc hỗ trợ IT vô ơn này. Tôi không muốn chỉ là một chiếc xe kéo trong máy nữa!

8. Cụm từ tiếng Anh Calculate on

– Cấu trúc câu: calculate on = calculate (tính ra) + on (ở phương diện…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: calculate on = kỳ vọng, mong muốn
Ví dụ 1: We’re calculating on seven hundred – Chúng tôi hy vọng có khoảng 700 người tham gia.
Ví dụ 2: He’ll have an answer for you soon—he’s been calculating on your offer for days – Anh ấy sẽ sớm có câu trả lời cho bạn – anh ấy đã tính toán đề nghị của bạn trong nhiều ngày.

9. Cụm từ tiếng Anh Call a halt to

– Cấu trúc câu: call a halt to = call a halt (chấm dứt) + to (đối với)
– Ý nghĩa tiếng Việt: call a halt to = chấm dứt
Ví dụ 1: The oil companies have called a halt to price increases on gas this year – Các công ty dầu mỏ đã ngừng tăng giá xăng dầu đầu năm nay.
Ví dụ 2: If you call a halt to a discussion, show respect for your mate by picking a time in the near future when you will talk about the problem – Nếu đã ngưng cuộc nói chuyện đang có chiều hướng dẫn đến cãi vã, hãy chọn lúc khác để sớm bàn lại vấn đề.

10. Cụm từ tiếng Anh Call attention to

– Cấu trúc câu: call attention to = call attention (gây sự chú ý) + to (đối với…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: call attention to = gây sự chú ý đối với ai đó
Ví dụ 1: Don’t call Will’s attention to them. Let’s hide them – Đừng gây sự chú ý của Will với họ. Hãy mặc cho họ trách đi.
Ví dụ 2: Call attention to the question that is the title of the lesson – Gợi sự chú ý của học viên đến tựa bài

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với C – Phần 6 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Scroll to Top