Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp M – Phần 4

Phần 4 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự M như Make a name for oneself, Make a point of…

Xem thêm:

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh Make a name for oneself

– Cấu trúc câu: make a name for oneself = make a name (đánh bóng tên tuổi) + for oneself (cho một người nào đó)
– Ý nghĩa tiếng Việt: make a name for oneself = nổi tiếng
Ví dụ 1: Do you really think he can make a name for himself as a singer? – Bạn có tin rằng anh ấy chỉ đi hát thôi mà có thể nổi tiếng được không?
Ví dụ 2: He’s made a name for himself as a talented journalist – Anh ấy đã tạo dựng được tên tuổi của mình với tư cách là một nhà báo tài năng.

2. Cụm từ tiếng Anh Make a point of

– Cấu trúc câu: make a point of = make (làm) + a point of (trọng điểm)
– Ý nghĩa tiếng Việt: make a point of = chú ý làm một việc gì đó (thể hiện sự quan trọng)
Ví dụ : I made a point of telling Icke that he’d gone too far – Mình phải nói cho Icke biết rằng anh ấy đã đi quá mức rồi.

3. Cụm từ tiếng Anh  Make a start on

– Cấu trúc câu: make a start on = make (làm) + a start on (một sự bắt đầu ở…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: make a start on = bắt đầu
Ví dụ 1: Today we’re going to make a start on this reader – Hôm nay chúng ta bắt đầu với sách bài đọc này nhé.
Ví dụ 2: And in fact, a number of countries are starting to make progress on a number of points – Thực tế thì, số quốc gia bắt đầu hành động chỉ là 1 số nhỏ mà thôi.

4. Cụm từ tiếng Anh Make all the difference

– Cấu trúc câu: make all the diffirence = make (khiến) + all the difference (khác nhau hoàn toàn)
– Ý nghĩa tiếng Việt: make all the difference = khiến cho tình huống gì đó thay đổi hoàn toàn
Ví dụ 1: Their love made all the difference – Tình yêu của họ đã khiến cho mọi thứ thay đổi hoàn toàn.
Ví dụ 2: And so to feel that sense of responsibility makes all the difference in the world – Cái cảm giác có trách nhiệm với cái gì đó nó thay đổi tất cả mọi thứ trên thế giới này

5. Cụm từ tiếng Anh Make certain

– Cấu trúc câu: make certain = make (làm) + certain (chắc chắn)
– Ý nghĩa tiếng Việt: make certain = chắc chắn, đảm bảo
Ví dụ 1: Make certain you give two copies of that letter to David – Bạn phải chắc chắn đưa 2 bản copy của bức thư đó đến David.
Ví dụ 2: I have to make certain that you are not armed – Tôi phải bảo đảm rằng anh không có vũ khí.

6. Cụm từ tiếng Anh Make demands on

– Cấu trúc câu: make demands on = make demands (yêu cầu) + on (đối với…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: make demands on = đưa ra yêu cầu
Ví dụ : He always makes demands on his parents – Anh ấy luôn đưa ra yêu cầu đối với bố mẹ của mình.

7. Cụm từ tiếng Anh Make ends meet

– Cấu trúc câu: make ends meet = make ends (làm hai phần) + meet (cân đối nhau)
– Ý nghĩa tiếng Việt: make ends meet = cân đối trong việc thu chi
Ví dụ 1: It is difficult to make ends meet if we want to buy the house – Thật khó cân đối thu chi nếu chúng ta mua căn nhà đó.
Ví dụ 2: How can you make ends meet when your income is reduced? – Làm sao đủ sống khi bị giảm thu nhập?

8. Cụm từ tiếng Anh Make fun of

– Cấu trúc câu: make fun of = make (làm) + fun (vui vẻ) + of (của…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: make fun of = giễu cợt, chế nhạo
Ví dụ 1: Children tend to make fun of other children – Trẻ con thường hay giễu cợt nhau.
Ví dụ 2: We’re gonna make fun of you until you shave the beard – Bọn tớ sẽ chế nhạo cậu cho đến khi nào cậu cạo râu.

9. Cụm từ tiếng Anh Make it clear to

– Cấu trúc câu: make it clear to = make it (khiến cho nó) + clear (rõ ràng) + to (đối với…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: make it clear to = giải thích, làm rõ
Ví dụ 1: They make it clear to me that if I failed again, I could not watch TV – Họ đã nói rõ với tôi là nếu tôi lại rớt thì sẽ không được xem TV nữa.
Ví dụ 2: This makes it clear to householders that our work is not commercial – Điều này giúp chủ nhà hiểu rõ ràng là công việc của chúng ta không có tính cách thương mại.

10. Cụm từ tiếng Anh Make out

– Cấu trúc câu: make out = make (khiến) + out (xuất hiện)
– Ý nghĩa tiếng Việt: make out = nhìn rõ
Ví dụ 1: I can’t make out any damage to the eye – Tôi không thể nhìn ra được chỗ nào bị hư.
Ví dụ 2: The pilot can no longer make out landmarks – Người phi công không còn nhận ra được những cái mốc ranh giới nữa.

 

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với M – Phần 4 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top