Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp T – Phần 3

Phần 3 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự T như Turn on, That’s that…

Xem thêm:

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh Turn on

– Cấu trúc câu: turn on = turn (chuyển) + on (mở)
– Ý nghĩa tiếng Việt: turn on = khởi động (máy móc…); tiến tới
Ví dụ 1: Could we turn on the radio? – Chúng ta có thể mở máy radio được chưa?
Ví dụ 2: The second I turn on this phone, they’re gonna know where we are – Lần thứ hai tôi bật điện thoại này lên, họ sẽ biết chúng ta đang ở đâu.

2. Cụm từ tiếng Anh That’s that

– Cấu trúc câu: that’s that = that’s (cái đó) + that (như vậy)
– Ý nghĩa tiếng Việt: that’s that = chỉ thế thôi, thế là xong
Ví dụ 1: I’m not looking after that frog and that’s that – Mình sẽ không chăm sóc con ếch đó, và chỉ thế thôi.

3. Cụm từ tiếng Anh The less said the better

– Cấu trúc câu: the less said the better = the less said (càng ít nói) + the better (càng tốt)
– Ý nghĩa tiếng Việt: the less said the better = tốt nhất là không nên nói chuyện
Ví dụ 1: The less said the better – Càng ít nói càng tốt.
Ví dụ 2: And when it comes to the method, I think the less said, the better – Còn về phương pháp, tôi càng ít nói càng tốt.

4. Cụm từ tiếng Anh The sooner the better

– Cấu trúc câu: the sooner the better = the sooner (càng sớm) + the better (càng tốt)
– Ý nghĩa tiếng Việt: the sooner the better = càng sớm càng tốt
Ví dụ 1: The sooner the better – Càng sớm càng tốt.
Ví dụ 2: I wanna have dinner, the sooner the better – Tôi muốn cùng ăn tối, càng sớm càng tốt.

5. Cụm từ tiếng Anh Tired out

– Cấu trúc câu: tired out = tired (mệt) + out (hoàn toàn)
– Ý nghĩa tiếng Việt: tired out = không còn sức lực
Ví dụ 1: We’re tired out! – Chúng tôi mệt quá rồi.
Ví dụ 2: We are not tired out from being in school all day – Chúng ta không bị mệt mỏi vì đi học nguyên ngày.

6. Cụm từ tiếng Anh Take advantage of

– Cấu trúc câu: Take advantage of = Take (lấy được) + advantage (lợi thế) + of (của…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: Take advantage of = lợi dụng một việc gì đó hoặc một vật gì đó để làm lợi thế cho mình, tận dụng
Ví dụ 1: I’m taking advantage of a special cheap ticket to go to Hong Kong for a few days – Nhận cơ hội có giá vé khuyến mãi dặc biệt mình sẽ đi Hồng Kông vài ngày.
Ví dụ 2: How, though, may we take advantage of this marvelous opportunity? – Nhưng làm thế nào chúng ta có thể tận dụng cơ hội tuyệt vời này?

7. Cụm từ tiếng Anh Take (one’s) chances

– Cấu trúc câu: Take (one’s) chances = Take (đảm nhận) + (one’s) chances (cơ hội của một người nào đó)
– Ý nghĩa tiếng Việt: Take (one’s) chances = chấp nhận mạo hiểm
Ví dụ 1: We’ll have to take our chances on finding a hotel when we arrive – Chúng tôi sẽ phải chấp nhận rủi ro trong việc tìm chỗ ở khi chúng tôi đến.
Ví dụ 2: You wanna live, you take chances – Muốn sống thì phải liều.

8. Cụm từ tiếng Anh Take charge / control of

– Cấu trúc câu: Take charge / control of = Take (tiếp nhận) + charge / control (chăm sóc/ quản lý) + of (của…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: Take charge / control of = phụ trách, chịu trách nhiệm
Ví dụ 1: They’ll take charge of the arrangements – Họ sẽ phụ trách việc sắp xếp công việc.
Ví dụ 2: You must take charge the scrolls – Con phải chịu trách nhiệm những thứ này.

9. Cụm từ tiếng Anh Take down

– Cấu trúc câu: take down = take (lấy) + down (xuống)
– Ý nghĩa tiếng Việt: take down = lấy xuống
Ví dụ 1: Can we take down these pictures so we can paint the wall? – Chúng tôi có thể lấy mấy bức tranh này xuống để sơn bức tường được không?
Ví dụ 2: We don’t know who they are, but they’re gonna take down the fence – Không biết họ là ai, nhưng họ sẽ đánh đổ hàng rào xuống.

10. Cụm từ tiếng Anh Take into account / consideration

– Cấu trúc câu: Take into account / consideration = Take (cầm, lấy) +  into account / consideration (xem xét)
– Ý nghĩa tiếng Việt: Take into account / consideration = xem xét, tính đến
Ví dụ 1: The lists haven’t taken into account the money we spent on all fares – Mấy danh sách này không tính đến số tiền vé mà chúng ta đã chi tiêu.
Ví dụ 2: The real profit takes into account the profitability of a product after taking refunded products into consideration – Lợi nhuận thực tế sẽ tính đến khả năng sinh lời của sản phẩm sau khi tính đến sản phẩm được hoàn lại.

 

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với T – Phần 3 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top