Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh trong tiếng Anh

 

I        -> My self (chính tôi) 

You   -> Yourself (chính bạn)

He     -> Himself (chính anh ta)

She   -> Herself (chính cô ta)

It       -> Itself (chính nó)

We       -> Ourselves (chính chúng tôi)

You      -> Yourselves (chính các bạn)

They    -> Themselves (chính họ)

One       Oneself (chính mình, chính người ta)

Có thể bạn quan tâm: Khóa học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày tại trung tâm Ngoại ngữ Tầm Nhìn Việt

[elementor-template id=”13162″]

1. ĐẠI TỪ PHẢN THÂN – REFLEXIVE PRONOUNS

  • Đại từ phản thân được dùng làm túc từ cho một động từ trong một câu, để chỉ hành động tự làm của chủ từ, và khi chủ từ với túc từ là một. 

          Ví dụ: She killed herself. Cô ta đã tự tử.

                    He sat in a corner talking to himself.

                    Ông ta ngồi trong góc phòng đang lẩm bẩm một mình.

  • Đại từ phản thân được đặt sau ngoại động từ (transitive verb) hoặc sau giới từ của một động từ.

          Ví dụ: He taught himself to play the guitar. Anh ta tự học đàn Guitar.

                    She looking at the herself in the mirror. Cô ta đang nhìn mình trong gương.

Note:

  • Thông thường chúng ta không dùng đại từ phản thân sau các động từ như: WASH (tắm rửa), DRESS (mặc quần áo), SHAVE (cạo râu). Ta có thể dùng như thế trong trường hợp bất thường hoặc thực hiện với sự khó khăn. 

          Ví dụ:

          After the accident, she was in plaster for 3 weeks. It was a great thrill when she was able to wash herself again.

          Sau tai nạn, cô ta bị bó bột 3 tuần. Thật là hết sức thích thú khi cô ta có thể tắm rửa cho mình được.

  • Không bao giờ dùng đại từ phản thân sau các động từ như: FEEL (cảm thấy), THINK (suy nghĩ), CONCENTRATE (tập trung), RELAX (giải trí, thư giãn).
  • BY + REFLEXIVE PRONOUN : Một mình.

          Ví dụ:

          I repaired it by myself. Tôi đã sửa nó một mình (không có ai giúp đỡ tôi cả).

          She sat by herself. Cô ta ngồi một mình.

  • Phân biệt giữa đại từ phản thân và đại từ hỗ tương.

         Ví dụ:

         They looked at other/one another (đại từ hỗ tương).

         Chúng nó nhìn nhau.

        Tom and Ann stood in front of the mirror and looked at themselves (đại từ phản thân).

Tom và Ann đứng trước gương và tự ngắm mình.

2. ĐẠI TỪ NHẤN MẠNH – EMPHASIZING PRONOUNS

  • Được dùng để nhấn chủ từ, danh từ hay đại từ trong câu. Ta có thể đặt đại từ nhấn mạnh nằm sau chủ từ hoặc ở cuối câu.

Ví dụ: We ourselves have got to build our own strength.

           Chính chúng ta phải tự rèn luyện sức khỏe của mình.

Hoặc : We have got to build our own strength ourselves.

Như vậy chúng ta đã kết thúc bài học Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh trong tiếng Anh

Các bạn hãy tiếp tục theo dõi các bài học tiếp theo về danh từ tại đây nhé: ĐẠI TỪ TRONG TIẾNG ANH 

Bonus: Thường xuyên dùng từ điển tiếng anh Online như Oxford Learner’s Dictionaries sẽ giúp các bạn tra cứu từ vựng tốt hơn.

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top