Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp L – Phần 2

Phần 2 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự L như Let oneself go, Lie down…

Xem thêm:

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh Let oneself go

– Cấu trúc câu: let oneself go = let (làm cho…) + oneself (bản thân) + go (đi)
– Ý nghĩa tiếng Việt: let oneself go = thư giãn và thoải mái
Ví dụ : It’s nice to be able to let yourself go after a busy work week – Có thể thư giãn sau một tuần làm việc bận rộn thì thật là tuyệt.

2. Cụm từ tiếng Anh Lie down

– Cấu trúc câu: lie down = lie (nằm) + down (xuống)
– Ý nghĩa tiếng Việt: lie down = nằm xuống nghỉ ngơi
Ví dụ 1: Lie down for a few minutes and you’ll feel better – Nằm nghỉ một lát bạn sẽ thấy khỏe hơn.
Ví dụ 2: And you will look around and lie down in security – Nhìn xung quanh và nằm nghỉ an ổn.

3. Cụm từ tiếng Anh Lift a finger

– Cấu trúc câu: lift a finger = lift (đưa lên) + a finger (một ngón tay)
– Ý nghĩa tiếng Việt: lift a finger = giúp đỡ, đưa tay lên
Ví dụ 1: When it comes to housework, he never lifts a finger – Anh ấy chưa bao giờ phụ mình làm những công việc trong nhà.
Ví dụ 2: But he won’t lift a finger to help me take it – Nhưng lão không thèm nhấc tay để giúp.

4. Cụm từ tiếng Anh Live in hopes

– Cấu trúc câu: live in hopes = live (sống) + in hopes (trong niềm hy vọng)
– Ý nghĩa tiếng Việt: live in hopes = vẫn nuôi giữ niềm hy vọng
Ví dụ 1: The actor lived in hopes that he would be a somebody someday – Diễn viên này vẫn hy vọng có một ngày nào đó họ cũng sẽ trở nên nổi tiếng như những người trước.
Ví dụ 2: If on occasion you do feel down, focus on the wonderful hope of living in the new world – Nếu có lúc bạn cảm thấy nản lòng, hãy tập trung vào hy vọng tuyệt diệu về đời sống trong thế giới mới.

5. Cụm từ tiếng Anh Long for

– Cấu trúc câu: long for = long (mong mỏi) + for (đối với…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: long for = khát vọng, trông đợi
Ví dụ 1: We’re longing for the summer holidays – Chúng tôi trông cho đến kỳ nghỉ hè.
Ví dụ 2: You may admit that you long for relief – Bạn có thể thừa nhận bạn khao khát được bớt căng thẳng.

6. Cụm từ tiếng Anh Look after

– Cấu trúc câu: look after = look (nhìn) + after (phía sau…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: look after = cẩn thận đối với…
Ví dụ 1: When his parents are out, he has to look after his brothers – Khi bố mẹ không có ở nhà, anh ấy phải chăm sóc cho những đứa em của mình.
Ví dụ 2: You’ve got bigger things to do than look after one town – Anh có nhiệm vụ lớn hơn là coi sóc một thị trấn.

7. Cụm từ tiếng Anh Look one’s age

– Cấu trúc câu: look one’s age = look (xem ra) + one’s age (tuổi tác)
– Ý nghĩa tiếng Việt: look one’s age = trông ra đúng với tuổi của mình
Ví dụ : My sister doesn’t look her age! – Chị của tôi trông không già như tuổi của mình.

8. Cụm từ tiếng Anh Look at

– Cấu trúc câu: look at = look (nhìn) + at (vào)
– Ý nghĩa tiếng Việt: look at = xem, kiểm tra
Ví dụ 1: I called Customer Service and they would come and look at it tomorrow morning – Mình đã điện cho trung tâm chăm sóc khách hàng rồi, ngày mai họ sẽ đến xem đó.
Ví dụ 2: Come closer and have a good look at this picture – Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này.

9. Cụm từ tiếng Anh Look bad

– Cấu trúc câu: look bad = look (xem ra) + bad (rất tệ)
– Ý nghĩa tiếng Việt: look bad = xem ra không tốt
Ví dụ 1: Our investment looked bad – Sự đầu tư của chúng ta xem ra không được thuận lợi lắm.
Ví dụ 2: People worry that their answers may make them look bad – Người ta lo lắng rằng câu trả lời của họ có thể làm họ xấu đi.

10. Cụm từ tiếng Anh Look good

– Cấu trúc câu: look good = look (xem) + good (rất tốt)
– Ý nghĩa tiếng Việt: look good = trông rất đẹp
Ví dụ 1: In fact, you look really good in blue – Thật sự bạn mặc cái áo màu xanh rất đẹp.
Ví dụ 2: You look good – Em nhìn đẹp lắm.

 

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với L – Phần 2 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top