Từ vựng tiếng Anh về may vá

Hôm nay, chúng ta sẽ học từ vựng tiếng Anh về may vá

Đây đều là các từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nên các bạn hãy học thật kỹ nhé.

Hình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh về may vá

Từ vựng tiếng Anh về may vá - Tầm Nhìn Việt
Từ vựng tiếng Anh về may vá – Tầm Nhìn Việt

Bảng từ vựng tiếng Anh về may vá

STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM TỪ LOẠI Ý NGHĨA
1 tailor /’teilə/ noun thợ may
2 measuring tape /´meʒəriη/ /teip/ noun thước dây
3 needle /´ni:dl/ noun cái kim
4 pin /pin/ noun đinh ghim, kim gút
5 pin cushion /’pin,kuʃin/ noun
cái gối cắm kim ( của thợ may )
6 thread /θred/ noun chỉ, sợi chỉ
7 spool of thread /spu:l/ /ɔv/ /θred/ noun ống chỉ
8 thimble /’θimbl/ noun
cái đê (dùng để bảo vệ và để đẩy kim khi khâu vá)
9 yarn /jɑ:n/ noun sợi, chỉ
10 sewing machine /´souiη/ /mə’ʃi:n/ noun máy khâu
icon đăng ký học thử 2
icon đăng ký học thử 2

Một số lưu ý

  • Phiên âm: tên tiếng Anh là “International Phonetic Alphabet” (viết tắt là IPA) là tên gọi của bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế, hay còn gọi ngắn gọn là bảng phiên âm tiếng Anh.
  • Từ loại: là những loại từ cơ bản của tiếng Anh. Gồm có danh từ (noun), đại từ (pronoun), tính từ (adjective – adj), động từ (verb), trạng từ (adverb – adv), giới từ (preposition), liên từ (conjunction), thán từ (interjection).
  • Ý nghĩa: trong bảng này, ý nghĩa các từ vựng tiếng Anh chỉ dừng lại ở một hoặc hai nghĩa cơ bản, thường gặp. Để xem đầy đủ, các bạn có thể truy cập vào từ điển online uy tín nhất hiện nay là: Oxford Dictionary
  • Xem tiếp: Tổng hợp các chủ đề từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày

Hy vọng với bài học từ vựng tiếng Anh về may vá sẽ giúp ích cho các bạn học viên trong quá trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nhé.
Chúc các bạn thành công!

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top