Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp K – Phần 2

Phần 2 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự K như Kill time, Knock at…

 

Xem thêm:

 

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh Kill time

– Cấu trúc câu: kill time = kill (giết) + time (thời gian)
– Ý nghĩa tiếng Việt: kill time = giết thời gian (trong khi chờ đợi)
Ví dụ 1: They are listening to music to kill time – Họ đang nghe nhạc để giết thời gian.
Ví dụ 2: Sitting here, killing time, I’ve been doing it all day – Ngồi ở đây, giết thời gian, tôi làm như vậy cả ngày

2. Cụm từ tiếng Anh Knock at

– Cấu trúc câu: knock at = knock (gõ) + at (ở…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: knock at = gõ
Ví dụ 1: I knocked at you door but there was no answer – Mình đã mới gõ cửa nhà bạn, nhưng mà không có ai trả lời hết.
Ví dụ 2: Before she could place the call, she heard a knock at the front door – Trước khi nó có thể gọi điện thoại, nó nghe một tiếng gõ ở cửa trước.

3. Cụm từ tiếng Anh  Know by sight

– Cấu trúc câu: know by sight = know (nhận biết) + by sight (bằng ánh nhìn)
– Ý nghĩa tiếng Việt: know by sight = nhận ra ngay
Ví dụ 1: That’s Berry. We know him by sight – Đó là Berry. Chúng tôi nhìn là có thể nhận ra anh ấy liền.
Ví dụ 2: I can’t remember what Timothy looks like, but I’m sure I’ll know him by sight – Tôi không sao nhớ nổi Timothy trông như thế nào, nhưng tôi tin chắc là tôi sẽ nhận ra anh ấy ngay.

4. Cụm từ tiếng Anh Know the ropes

– Cấu trúc câu: know the ropes = know (biết) + the ropes (dây thừng)
– Ý nghĩa tiếng Việt: know the ropes = biết cách làm, quen thuộc với cách làm
Ví dụ 1: The housekeeper will tell you about everything. He knows the ropes – Quản gia sẽ nói với bạn hết. Ở đây anh ấy rất quen thuộc.
Ví dụ 2: I know the ropes now, know what the tricks are – Giờ đây tôi đã biết những điều kiện cần thiết, và cả những mánh khóe.

5. Cụm từ tiếng Anh Kind to

– Cấu trúc câu: kind to = kind (tốt, tử tế) + to (đối với)
– Ý nghĩa tiếng Việt: kind to = rất tốt đối với…
Ví dụ 1: They aren’t very kind to animals – Họ thật không có lòng nhân từ đối với những con vật.
Ví dụ 2: And you were kind to many people – Và ông cũng đã rất tốt với nhiều người.

6. Cụm từ tiếng Anh Keep control of

– Cấu trúc câu: keep control of = keep control (kiềm giữ) + of (của…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: keep control of = kiềm chế
Ví dụ : If you want to be a good psychiatrist, you have to keep control of your temper – Nếu như bạn muốn làm một nhà tâm thần học mẫu mực thì trước tiên bạn phải kiềm chế được tính khí của mình.

7. Cụm từ tiếng Anh Keep (one’s) distance

– Cấu trúc câu: keep (one’s) distance = keep (duy trì) + distance (khoảng cách)
– Ý nghĩa tiếng Việt: keep (one’s) distance = giữ khoảng cách
Ví dụ 1: After the fight, we kept our distance – Sau trận đánh nhau, chúng tôi giữ khoảng cách với nhau.
Ví dụ 2: I keep my distance because it’s what’s best for everyone – Tôi giữ khoảng cách vì tôi biết điều gì là tốt nhất cho mọi người.

8. Cụm từ tiếng Anh Keep in sight

– Cấu trúc câu: keep in sight = keep (giữ) + in sight (trong tầm nhìn)
– Ý nghĩa tiếng Việt: keep in sight = giữ trong khoảng cách còn nhìn thấy được
Ví dụ 1: Don’t go too far. Keep your home in sight – Đừng có chạy ra quá xa. Làm sao mà còn nhìn thấy được nhà của bạn đó.
Ví dụ 2: All right, just try to keep him in sight, and keep feeding me directions – Được rồi, cố giữ hắn trong tầm nhìn rồi báo cho tôi phương hướng.

9. Cụm từ tiếng Anh Keep hold of

– Cấu trúc câu: keep hold of = keep (duy trì) + hold of (nắm giữ)
– Ý nghĩa tiếng Việt: keep hold of = giữ lấy, nắm lấy
Ví dụ 1: Keep hold of the dog. It is going to run out of the cage – Giữ con chó đó cột lại. Nó sắp nhảy ra khỏi chuồng đó.
Ví dụ 2: Hold the wound open, keep pressure on the top of the leg – Giữ cho vết thương mở ra nhé, nhưng cứ giữ chặt phía trên.

 

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với K – Phần 2 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top