Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp O – Phần 3

Phần 3 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự O như On top of, On top of the world…

Xem thêm:

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh On top of

– Cấu trúc câu: on top of = on top (ở phía trên cùng) + of (của)
– Ý nghĩa tiếng Việt: on top of = ở trên đỉnh
Ví dụ : The cafe is on top of the hill – Quán cà phê đó ở trên đỉnh đồi.

2. Cụm từ tiếng Anh On top of the world

– Cấu trúc câu: on top of the world = on (ở) + top of the world (đỉnh của thế giới)
– Ý nghĩa tiếng Việt: on top of the world = thỏa mãn hết sức
Ví dụ : The boss gave us a raise. We’re on top of the world – Ông chủ đã tăng lương cho chúng tôi. Ai nấy đều rất thỏa mãn.

3. Cụm từ tiếng Anh Out of control

– Cấu trúc câu: out of control = out of (vượt qua) + control (sự kiểm soát)
– Ý nghĩa tiếng Việt: out of control = không kiểm soát được
Ví dụ 1: The crazy dog was out of control – Con chó điên đó thoát ra ngoài rồi.
Ví dụ 2: Cybercrime is out of control – Tội phạm trên mạng đã vượt ngoài tầm kiểm soát.

4. Cụm từ tiếng Anh Out of place

– Cấu trúc câu: out of place = out of(nằm ngoài) + place (nơi ở)
– Ý nghĩa tiếng Việt: out of place = không thích hợp, không phù hợp
Ví dụ 1: We feel out of place among all these men – Chúng tôi cảm thấy không thích hợp với những người đàn ông này.
Ví dụ 2: Since I had limited secular schooling, at first I felt out of place at Gilead – Vì tôi không có trình độ học vấn cao, nên mới đầu tôi cảm thấy lạc lõng trong trường.

5. Cụm từ tiếng Anh Out of practice 

– Cấu trúc câu: out of practice = out of (thiếu sót) + practice (luyện tập)
– Ý nghĩa tiếng Việt: out of practice = (vì lâu rồi không có luyện tập) nên quên rồi
Ví dụ 1: Rachel was a good tennis player, but she is out of practice – Rachel trước đây là một tay vợt tennis giỏi, nhưng lâu ngày không luyện tập nên cô ấy đánh không tốt nữa.
Ví dụ 2: But a winter at sea has left them a little out of practice – Nhưng một mùa đông ở biển khiến chúng không được luyện tập nhiều.

6. Cụm từ tiếng Anh Out of proportion

– Cấu trúc câu: out of proportion = out of (vượt quá) + proportion (cân xứng)
– Ý nghĩa tiếng Việt: out of proportion = không cân xứng
Ví dụ 1: The bar was out of proportion with the old village building – Quán bar này không cân xứng với những căn nhà trong ngôi làng cổ đó.
Ví dụ 2: But their valour and prowess were out of proportion to their numbers – Nhưng sự dũng cảm và sức mạnh của họ không cân xứng với con số của họ.

7. Cụm từ tiếng Anh Out of sight

– Cấu trúc câu: out of sight = out of (vượt quá) + sight (tầm nhìn)
– Ý nghĩa tiếng Việt: out of sight = nhìn không thấy một nơi nào đó
Ví dụ 1: The birds are out of sight – Đàn chim đó bay đi mất tiêu rồi.
Ví dụ 2: Put it somewhere out of sight – Hãy để nó ở nơi nào không ai thấy.

8. Cụm từ tiếng Anh Out of the question

– Cấu trúc câu: out of the question = out of (vượt quá) + the question (câu hỏi)
– Ý nghĩa tiếng Việt: out of the question = không thể nào, không thể được
Ví dụ 1: Out of the question! He never lends me his car – Không thể nào đâu. Anh ấy không bao giờ cho mình mượn xe của anh ấy.
Ví dụ 2: Even a normal meal would have been out of the question – Thậm chí một bữa ăn cũng không thể có được.

9. Cụm từ tiếng Anh On and off

– Cấu trúc câu: on and off = on (tiếp tục) + and (và) + off (dừng lại)
– Ý nghĩa tiếng Việt: on and off = có lúc, ngắt quãng, không liên tục
Ví dụ 1: I’ve been friends with her on and off for six years – Mình làm bạn lúc này lúc khác với cô ấy đã 6 năm rồi.
Ví dụ 2: It’s been on and off for about a week – Nó cứ xuất hiện rồi lại hết gần một tuần nay.

10. Cụm từ tiếng Anh On and on

– Cấu trúc câu: on and on = on (tiếp tục) + and (và) + on (tiếp tục)
– Ý nghĩa tiếng Việt: on and on = không dừng lại, vẫn tiếp tục
Ví dụ 1: I walked on and on, but I still couldn’t find her place – Mình cứ đi hoài mà cũng không tìm thấy cô ấy ở đâu.
Ví dụ 2: And this process goes on and on and on – Và quá trình này cứ diễn ra liên tục.

 

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với O – Phần 3 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top