Từ vựng tiếng Anh về hình học

Hôm nay, chúng ta sẽ học từ vựng tiếng Anh về hình học

Đây đều là các từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nên các bạn hãy học thật kỹ nhé.

Hình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh về hình học

Từ vựng tiếng Anh về hình học - Tầm Nhìn Việt
Từ vựng tiếng Anh về hình học – Tầm Nhìn Việt

Bảng từ vựng tiếng Anh về hình học

STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM TỪ LOẠI Ý NGHĨA
1 square /skweə/ noun hình Vuông
2 rectangle /´rek¸tæηgl/ noun Hình chữ nhật
3 triangle /´traiæηgl/ noun Hình tam giác
4 polygon /´pɔligən/ noun
(toán học) hình nhiều cạnh, hình đa giác
5 spiral /´spaiərəl/ noun
Đường xoắn ốc, đường xoáy trôn ốc
6 sphere /sfiə/ noun Hình cầu
7 oval /ouvl/ noun Hình ovan
8 circle /’sə:kl/ noun đường tròn, hình tròn
9 cube /kju:b/ noun
(toán học) hình lập phương, hình khối
10 cone /koun/ noun Hình nón; vật hình nón
11 cylinder /’silində/ noun (toán học) trụ, hình trụ
icon đăng ký học thử 2
icon đăng ký học thử 2

Một số lưu ý

  • Phiên âm: tên tiếng Anh là “International Phonetic Alphabet” (viết tắt là IPA) là tên gọi của bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế, hay còn gọi ngắn gọn là bảng phiên âm tiếng Anh.
  • Từ loại: là những loại từ cơ bản của tiếng Anh. Gồm có danh từ (noun), đại từ (pronoun), tính từ (adjective – adj), động từ (verb), trạng từ (adverb – adv), giới từ (preposition), liên từ (conjunction), thán từ (interjection).
  • Ý nghĩa: trong bảng này, ý nghĩa các từ vựng tiếng Anh chỉ dừng lại ở một hoặc hai nghĩa cơ bản, thường gặp. Để xem đầy đủ, các bạn có thể truy cập vào từ điển online uy tín nhất hiện nay là: Oxford Dictionary
  • Xem tiếp: Tổng hợp các chủ đề từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày

Hy vọng với bài học từ vựng tiếng Anh về hình học sẽ giúp ích cho các bạn học viên trong quá trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nhé.
Chúc các bạn thành công!

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top