Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp L – Phần 5

Phần 5 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự L như Leave for, Leave out…

Xem thêm:

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh Leave for

– Cấu trúc câu: leave for = leave (rời đi) + for (để…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: leave for = rời khỏi để đi đến nơi nào đó
Ví dụ 1: They will leave for Canada tonight – Tối hôm nay họ sẽ đi đến Canada.
Ví dụ 2: Tomorrow will be my last show before I leave for New York – Mai sẽ là chương trình cuối của tôi trước khi đi New York.

2. Cụm từ tiếng Anh Leave out

– Cấu trúc câu: leave out = leave (đi) + out (bên ngoài)
– Ý nghĩa tiếng Việt: leave out = xóa đi, gạch bỏ
Ví dụ 1: Leave out some unpleasant sentences in the articles – Hãy gạch bỏ những câu không hay trong các bài báo.
Ví dụ 2: After that, you can tell me what to leave out – Sau đó cô cho tôi biết phải loại trừ thứ gì.

3. Cụm từ tiếng Anh Let off

– Cấu trúc câu: let off = let (để…) + off (ra khỏi)
– Ý nghĩa tiếng Việt: let off = bắn ra; nổ
Ví dụ : Chinese let off firecrackers on Chinese New Year’s eve – Người Trung Quốc đốt pháo hoa trong đêm giao thừa.

4. Cụm từ tiếng Anh Lie ahead

– Cấu trúc câu: lie ahead = lie (nằm ở) + ahead (phía trước)
– Ý nghĩa tiếng Việt: lie ahead = xảy ra trong tương lai
Ví dụ 1: No one knows what lies ahead – Không ai biết được tương lai mình sẽ ra sao?
Ví dụ 2: What prospects lie ahead, and what can we do now? – Những triển vọng nào đang chờ đợi chúng ta, và chúng ta có thể làm gì trong hiện tại?

5. Cụm từ tiếng Anh Liken to

– Cấu trúc câu: liken to = liken (giống) + to (đối với)
– Ý nghĩa tiếng Việt: liken to = giống như…
Ví dụ 1: My boss likened me to busy bee – Ông chủ của mình chẳng khác gì một con ong bận rộn.
Ví dụ 2: Beautiful women are not the only ones likened to a palm tree – Không chỉ người nữ xinh đẹp mới được ví như cây chà là.

6. Cụm từ tiếng Anh Line up

– Cấu trúc câu: line up = line (xếp hàng) + up (theo hướng)
– Ý nghĩa tiếng Việt: line up = xếp hàng
Ví dụ 1: Guys, line up at the door, please – Này mấy anh kia, xếp thành hàng trước cửa đi.
Ví dụ 2: Don’t you see others lining up? – Không nhìn thấy người khác đang xếp hàng sao?

7. Cụm từ tiếng Anh Live up to

– Cấu trúc câu: live up to = live up (đáp ứng) + to (với…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: live up to = đáp ứng (kỳ vọng)
Ví dụ 1: Paris didn’t live up to our expectations – Paris không đẹp giống như chúng tôi tưởng tượng.
Ví dụ 2: I feel like I’m not living up to my potential – Tôi thấy mình không phát huy được tiềm năng của bản thân.

8. Cụm từ tiếng Anh Lock up

– Cấu trúc câu: lock up = lock (khóa) + up (hoàn toàn)
– Ý nghĩa tiếng Việt: lock up = khóa chặt mọi cửa nẻo
Ví dụ 1: Make sure you lock up when you leave the house – Trước khi đi ra khỏi nhà nhớ phải khóa mọi cửa nẻo lại cẩn thận.
Ví dụ 2: I made it to the store just as they were getting ready to lock up – Tôi chạy tới cửa hiệu đúng lúc họ đang chuẩn bị khoá cửa .

9. Cụm từ tiếng Anh Lodge against

– Cấu trúc câu: Lodge against = lodge (khiếu kiện) + against (đối với…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: lodge against = đệ đơn kiện ai đó
Ví dụ : The customers lodged against her firm – Khách hàng đã đệ đơn kiện công ty của cô ấy.

10. Cụm từ tiếng Anh Look down on/ upon

– Cấu trúc câu: look down on/ upon = look down (nhìn) + on/ upon (ở trên…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: look down on/ upon = khinh thường
Ví dụ 1: The rich girl looked down on all his friends – Cô gái giàu có này tỏ ra xem thường tất cả các bạn của anh ấy.
Ví dụ 2: Are you looking down on old folks like me? – Có phải cậu coi thường ông già như tôi không?

11. Cụm từ tiếng Anh Look forward to 

– Cấu trúc câu: look forward to = look forward (trông đợi) = to (đối với…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: look forward to = trông đợi, háo hức chờ mong
Ví dụ 1: I’m looking forward to the New Year – Mình đang trông tết đến đây nè.
Ví dụ 2: As a boy I always looked forward to canning season – Khi còn niên thiếu, tôi luôn luôn mong đợi mùa đóng hộp trái cây và rau quả.

 

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với L – Phần 5 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top