Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp N – Phần 2

Phần 2 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự N như Not have a clue, Not have a leg to stand on…

Xem thêm:

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh Not have a clue

– Cấu trúc câu: not have a clue = not (không) + have a clue (có manh mối)
– Ý nghĩa tiếng Việt: not have a clue = không biết, hoàn toàn không có manh mối
Ví dụ 1: Don’t ask us. We don’t have a clue – Đừng có hỏi chúng tôi. Chúng tôi hoàn toàn không biết gì hết.
Ví dụ 2: I did not have a clue – Tôi không có một đầu mối.

2. Cụm từ tiếng Anh Not have a leg to stand on

– Cấu trúc câu: Not have a leg to stand on = Not have a leg (không có một chân) + to stand on (dựa vào)
– Ý nghĩa tiếng Việt: Not have a leg to stand on = Không có cách nào biện hộ cho mình được
Ví dụ : They didn’t have a leg to stand on when they told a lie to her – Họ không còn cách nào để biện hộ khi họ đã nói láo với cô ấy.

3. Cụm từ tiếng Anh No matter what/ how/ where

– Cấu trúc câu: No matter what/ how/ where = No matter (bất luận) + what/ how/ where (cái gì/ như thế nào/ ở đâu)
– Ý nghĩa tiếng Việt: No matter what/ how/ where = bất kể là cái gì/ cho dù như thế nào/ ở đâu
Ví dụ 1: No matter where Lisa moved, he was there – Cho dù Lisa có đi đến đâu, thì anh ấy cũng đi theo đến đó.
Ví dụ 2: I learned that no matter what the circumstance, I was worth it – Tôi đã biết được rằng cho dù hoàn cảnh có ra sao đi nữa thì tôi vẫn đáng được cứu.

4. Cụm từ tiếng Anh Necessary for

– Cấu trúc câu: necessary for = necessary (cần thiết) + for (đối với)
– Ý nghĩa tiếng Việt: necessary for = cần thiết đối với…
Ví dụ 1: It’s necessary for me to fill in this form – Mình cần phải điền thông tin vào biểu mẫu này.
Ví dụ 2: My parents found it necessary for peace of mind – Bố mẹ tôi thấy nó cần thiết cho cả tôi và họ, tìm kiếm cảm giác thảnh thơi.

5. Cụm từ tiếng Anh Next door

– Cấu trúc câu: next door = next (ở gần) + door (cửa)
– Ý nghĩa tiếng Việt: next door = ở sát bên tường
Ví dụ 1: Who lives next door? – Ai sống ở nhà kế bên vậy?
Ví dụ 2: I asked the bar owner next door – Tôi hỏi tay chủ quán bar bên cạnh.

6. Cụm từ tiếng Anh Night and day

– Cấu trúc câu: night and day = night (buổi tối) + and day (và ban ngày)
– Ý nghĩa tiếng Việt: night and day = suốt ngày
Ví dụ 1: They dug the tunnel night and day – Họ đào hầm cả đêm lẫn ngày luôn.
Ví dụ 2: Millions work night and day in order to earn as much money as they possibly can.
Hàng triệu người làm việc ngày đêm để kiếm càng nhiều tiền càng tốt.

7. Cụm từ tiếng Anh None other than

– Cấu trúc câu: none other than = none other (không có người nào khác) + than (hơn là)
– Ý nghĩa tiếng Việt: none other than = không phải người khác mà chính là…
Ví dụ 1: Hey, give her a smile. She is none other than your wife – Này, làm cho cô ấy cười lên đi. Cô ấy là vợ của anh chứ có phải là ai khác đâu.
Ví dụ 2: None other than the Creator, the great Life Giver – Không ai khác hơn là Đấng Tạo Hóa, Đấng Ban Sự Sống cho muôn loài.

8. Cụm từ tiếng Anh Not (someone’s) cup of tea

– Cấu trúc câu: Not (someone’s) cup of tea = Not (không phải) + (someone’s) cup of tea (một tách trà của ai đó)
– Ý nghĩa tiếng Việt: Not (someone’s) cup of tea = không phải món đồ mà (một người nào đó) yêu thích.
Ví dụ 1: Yellow’s not our cup of tea. It’s too bright – Chúng tôi không thích màu vàng. Vì nó sáng quá.
Ví dụ 2: Flying is not my cup of tea – Đi máy bay không phải thứ tôi thích.

 

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với N – Phần 2 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top