Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp T – Phần 6

Phần 6 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự T như Turn over, Turn over a new leaf…

Xem thêm: Cụm từ tiếng Anh TOEIC thường gặp bắt đầu với T – Phần 5

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh Turn over

– Cấu trúc câu: turn over = turn (lật) + over (lên trên…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: turn over = lật ngửa người
Ví dụ 1: He heard the alarm but he just turn over and went back to sleep – Anh ấy nghe tiếng chuông báo động, nhưng mà anh ấy chỉ lật ngửa người lại và ngủ trở lại.
Ví dụ 2: Turn over and be in there right! – Quay lại nằm cho ngay ngắn!

2. Cụm từ tiếng Anh Turn over a new leaf

– Cấu trúc câu: Turn over a new leaf = Turn over (lật qua) + a new leaf (một chiếc lá mới)
– Ý nghĩa tiếng Việt: Turn over a new leaf = thay đổi cách sống sao cho tốt hơn
Ví dụ 1: She’s turned over a new leaf! – Cô ấy đã quyết định thay đổi lối sống cho tốt hơn.
Ví dụ 2: I have turned over a new leaf – Tôi đã có những thay đổi quan trọng trong cuộc sống của mình.

3. Cụm từ tiếng Anh That is to say

– Cấu trúc câu: that is to say = that is (đây là) + to say (nói)
– Ý nghĩa tiếng Việt: that is to say = cái này chính là nói lên điều gì đó
Ví dụ 1: All the girls with long hair, that is to say, Kate and Judy should tie it back for the cooking class – Tất cả những cô gái có mái tóc dài, ý muốn là Kate và Judy đấy, phải cột nó ra sau mới được tham gia lớp nấu ăn.
Ví dụ 2: That is to say, they found ways – Nói vậy tức là họ tìm ra những cách thức

4. Cụm từ tiếng Anh The odds are

– Cấu trúc câu: the odds are = the odds (khả năng) + are (là)
– Ý nghĩa tiếng Việt: the odds are = rất có khả năng
Ví dụ 1: The odds are Jimmy might get lost – Có thể là Jimmy bị lạc rồi.
Ví dụ 2: I guess the odds are even – Tôi đoán lợi thế là ngang nhau thôi.

5. Cụm từ tiếng Anh The other day

– Cấu trúc câu: the other day = the other (cái khác) + day (ngày)
– Ý nghĩa tiếng Việt: the other day = ngày hôm đó
Ví dụ 1: I saw David the other day – Trước đó mấy ngày mình có nhìn thấy David.
Ví dụ 2: Sorry about the other day – Xin lỗi vì ngày hôm trước.

6. Cụm từ tiếng Anh These days

– Cấu trúc câu: these days = these (này) + days (những ngày)
– Ý nghĩa tiếng Việt: these days = bây giờ, gần đây
Ví dụ 1: These days, you seem to get much more math homework than English – Gần đây bài tập toán của bạn hình như nhiều hơn bài tập tiếng Anh.
Ví dụ 2: These days, nobody ever goes outside – Mấy ngày này chẳng ai ra ngoài cả.

7. Cụm từ tiếng Anh Through and through

– Cấu trúc câu: Through and through = Through (từ đầu đến đuôi) + and (và) + through (từ đầu đến đuôi)
– Ý nghĩa tiếng Việt: Through and through = từ đầu đến đuôi, hoàn toàn
Ví dụ 1: They know it through and through – Họ biết chuyện đó tuốt tuồn tuột.
Ví dụ 2: Wicked through and through – Xấu xa từ đầu tới chân

8. Cụm từ tiếng Anh To begin with

– Cấu trúc câu: to begin with = to begin (bắt đầu) + with (với)
– Ý nghĩa tiếng Việt: to begin with = trước tiên, đầu tiên
Ví dụ 1: To begin with, clean your shoes! – Trước tiên phải lau đôi già này cho sạch sẽ đã!
Ví dụ 2: To begin with, take a look around your home – Trước tiên, hãy xem xét nhà bạn.

9. Cụm từ tiếng Anh To date

– Cấu trúc câu: to date = to (đến) + date (ngày nay)
– Ý nghĩa tiếng Việt: to date = đến hôm nay, cho đến nay
Ví dụ 1: Simon didn’t have a new plan to date – Cho đến hôm nay Simon vẫn chưa có một kế hoạch mới.
Ví dụ 2: All scientific evidence to date indicates that life can come only from previously existing life – Cho đến nay, tất cả các bằng chứng khoa học cho thấy sự sống chỉ có thể bắt nguồn từ sự sống trước đó.

10. Cụm từ tiếng Anh To (one’s) surprise

– Cấu trúc câu: To (one’s) surprise = To (hướng đến) + (one’s) surprise (sự bất ngờ một người nào đó)
– Ý nghĩa tiếng Việt: To (one’s) surprise = làm cho (người nào đó) cảm thấy bất ngờ
Ví dụ : I tried it and, to my surprise, it was delicious – Tôi đã thử và thật bất ngờ nó rất ngon.

11. Cụm từ tiếng Anh To tell you the truth

– Cấu trúc câu: To tell you the truth = To tell you (nói với bạn) + the truth (trung thực)
– Ý nghĩa tiếng Việt: To tell you the truth = sự thật, thật ra
Ví dụ : To tell you the truth, Helen is my girl friend – Mình nói thật với bạn hellen là bạn gái của mình đó.

 

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với T – Phần 6 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top