Từ vựng tiếng Anh về trang phục mùa đông

Hôm nay, chúng ta sẽ học từ vựng tiếng Anh về trang phục mùa đông

Đây đều là các từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nên các bạn hãy học thật kỹ nhé.

Hình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh về trang phục mùa đông

Từ vựng tiếng Anh về trang phục mùa đông
Từ vựng tiếng Anh về trang phục mùa đông

Bảng từ vựng tiếng Anh về trang phục mùa đông

STT TỪ VỰNG PHIÊN ÂM TỪ LOẠI Ý NGHĨA
1 coat /koʊt/ noun áo choàng ngoài
2 jacket /’dʤækit/ noun
áo vét tông ( đàn ông ), áo vét ( đàn bà )
3 sweater [‘swetə] noun áo len dài tay
4 sweats /swet/ noun mồ hôi
5 hood /hud/ noun mũ trùm đầu
6 ear muffs [iə] [mʌf] noun bao tai lông
7 scarf /skɑrf/ noun khăn quàng cổ
8 mittens /’mitn/ noun găng tay hở ngón
9 gloves //glʌvz// noun bao tay, găng tay
icon đăng ký học thử 2
icon đăng ký học thử 2

Một số lưu ý

  • Phiên âm: tên tiếng Anh là “International Phonetic Alphabet” (viết tắt là IPA) là tên gọi của bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế, hay còn gọi ngắn gọn là bảng phiên âm tiếng Anh.
  • Từ loại: là những loại từ cơ bản của tiếng Anh. Gồm có danh từ (noun), đại từ (pronoun), tính từ (adjective – adj), động từ (verb), trạng từ (adverb – adv), giới từ (preposition), liên từ (conjunction), thán từ (interjection).
  • Ý nghĩa: trong bảng này, ý nghĩa các từ vựng tiếng Anh chỉ dừng lại ở một hoặc hai nghĩa cơ bản, thường gặp. Để xem đầy đủ, các bạn có thể truy cập vào từ điển online uy tín nhất hiện nay là: Oxford Dictionary
  • Xem tiếp: Tổng hợp các chủ đề từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày

Hy vọng với bài học từ vựng tiếng Anh về trang phục mùa đông sẽ giúp ích cho các bạn học viên trong quá trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nhé.
Chúc các bạn thành công!

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top