Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp I – Phần 6

Phần 6 trong loạt bài Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp ở các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây được chia sẻ hôm nay, các bạn sẽ được học các từ và các cụm từ bắt đầu với kí tự I như In danger, In danger of…

Xem thêm:

Những cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp

1. Cụm từ tiếng Anh In danger

– Cấu trúc câu: in danger = in (trong) + danger (sự nguy hiểm)
– Ý nghĩa tiếng Việt: in danger = nguy hiểm, nằm giữa sự nguy hiểm
Ví dụ 1: If you cross the river there, you’ll put yourself in danger – Nếu bạn vượt qua sông ở đó thì sẽ gặp nguy hiểm đấy.
Ví dụ 2: If the arrow is moved, his life will be in danger – Nếu không trị kịp sẽ nguy hiểm đến tính mạng.

2. Cụm từ tiếng Anh In danger of 

– Cấu trúc câu: in danger of = in (ở chỗ) + danger of (nguy hiểm của…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: in danger of = có… nguy cơ
Ví dụ 1: He’s in danger of being broke – Anh ấy có nguy cơ bị phá sản.
Ví dụ 2: Now, his entire fleet is in danger of being decimated – Cả lữ đoàn có nguy cơ bị tiêu diệt.

3. Cụm từ tiếng Anh In demand

– Cấu trúc câu: in demand = in (có) = demand (nhu cầu)
– Ý nghĩa tiếng Việt: in demand = rất ưa chuộng
Ví dụ 1: These small cars will always be in demand in Taiwan – Loại xe hơi nhỏ này ở Đài Loan bán rất chạy.
Ví dụ 2: Work of superior quality, meeting high standards of precision and excellence, is in demand – Người ta chuộng việc làm phải có chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn chính xác và xuất sắc.

4. Cụm từ tiếng Anh In depth

– Cấu trúc câu: in depth = in (ở…) + depth (chỗ sâu)
– Ý nghĩa tiếng Việt: in depth = kỹ càng, triệt để
Ví dụ 1: They’ve studied the figures in depth and written a report – Họ đã nghiên cứu những số liệu rất kỹ rồi mới viết ra báo cáo.
Ví dụ 2: This is intended to allow students the opportunity for more in depth knowledge and understanding – Mục đích là để học sinh có thể đạt được những kiến thức sâu rộng hơn.

5. Cụm từ tiếng Anh In fact

– Cấu trúc câu: in fact = in (trong…) = fact (thực tế)
– Ý nghĩa tiếng Việt: in fact = trên thực tế
Ví dụ 1: In fact. I’m the owner, not him – Trên thực tế tôi mới là ông chủ còn anh ấy không phải.
Ví dụ 2: And, in fact, some advantages to owning your own media company – Và, thực ra, vài thuận lợi khi mà sở hữu hãng phim của chính mình.

6. Cụm từ tiếng Anh In favor

– Cấu trúc câu: in favor = in (ở trong) + favor (ủng hộ)
– Ý nghĩa tiếng Việt: in favor = tán thành
Ví dụ : About the investment, we’re in favor – Liên quan đến vụ đầu tư này chúng tôi đều tán thành.

7. Cụm từ tiếng Anh In favor of 

– Cấu trúc câu: in favor of = in favor (ủng hộ) + of (của…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: in favor of = tán thành
Ví dụ 1: Are you in favor of our investment? – Bạn có đồng ý với vụ đầu tư của chúng ta không?
Ví dụ 2: I am in favor of anything that prevents unnecessary violence – Tôi rất ủng hộ những việc góp phần ngăn chặn những hành động bạo lực không cần thiết.

8. Cụm từ tiếng Anh In focus

– Cấu trúc câu: in focus = in (ở trong) + focus (tiêu điểm)
– Ý nghĩa tiếng Việt: in focus = thấy rất rõ ràng
Ví dụ 1: The flowers are in focus, but her face is all blurred – Bó hoa thì thấy rất rõ còn khuôn mặt của cô ấy thì mờ hết.
Ví dụ 2: Each subheading isolates a main point, helping you to keep the chapter theme in focus – Mỗi tiểu đề tách ra một điểm chính, giúp bạn giữ cho chủ đề của chương nổi bật lên.

9. Cụm từ tiếng Anh In / into force

– Cấu trúc câu: in / into force = in / into (ở trong) + force (hiệu lực)
– Ý nghĩa tiếng Việt: in / into force = tiếp tục có hiệu lực
Ví dụ 1: The order prohibiting fires on the beach is still in force – Lệnh cấm đốt lửa trên bãi biển vẫn còn hiệu lực.
Ví dụ 2: The Revised Charter came into force in 1999 and is gradually replacing the initial 1961 treaty – Hiến chương sửa đổi có hiệu lực từ năm 1999 và thay thế dần dần Hiến chương năm 1961.

10. Cụm từ tiếng Anh In line with

– Cấu trúc câu: in line with = in line (trên con đường) + with (với)
– Ý nghĩa tiếng Việt: in line with = tuân theo, phù hợp với
Ví dụ 1: Their decision is in line with our usual policy – Quyết định của họ phù hợp với chính sách của chúng ta.
Ví dụ 2: Other assignments are to be developed in line with the theme shown on the printed schedule – Các bài giảng khác sẽ được khai triển phù hợp với đề tài in sẵn trong chương trình.

11. Cụm từ tiếng Anh In need of

– Cấu trúc câu: in need of = in (ở chỗ…) + need of (cần thiết của…)
– Ý nghĩa tiếng Việt: in need of = cần thiết
Ví dụ 1: We’re in need of a holiday – Chúng tôi rất muốn có một kì nghỉ.
Ví dụ 2: Are you in need of assistance, my lady? – Cô đang cần giúp đỡ à, thưa tiểu thư?

 

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử

Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cửBài học Cụm từ tiếng Anh Toeic thường gặp trong thi cử bắt đầu với I – Phần 6 đến đây là kết thúc. Hãy tiếp tục với bài học tiếp theo để không bỏ lỡ những cụm từ quan trọng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi Toeic trong những năm gần đây.
Chúc các bạn có những giờ học vui vẻ và hiệu quả.

Các bạn học viên có nhu cầu đăng ký khóa học luyện thi Toeic với số điểm mục tiêu từ 450+, 550+, 650+, 750+… có thể liên hệ với bộ phận tư vấn khách hàng của Trung tâm ngoại ngữ TẦM NHÌN VIỆT để biết thêm thông tin chi tiết:

Hotline 1: 0948 969 063 (chi nhánh quận Bình Thạnh)
Hotline 2: 0899 499 063 (chi nhánh quận 10
Thời gian: 08h00 – 21h00 hàng ngày

Rate this post
Show Buttons
Hide Buttons
Scroll to Top